Thời khóa biểu khối 5 – Năm học 2025 – 2026
Lượt xem:
|
TRƯỜNG TIỂU HỌC NAM THANH |
THỜI KHÓA BIỂU CÁC LỚP KHỐI 5 NĂM HỌC: 2025 – 2026 |
THỜI KHÓA BIỂU KHỐI 5 – ĐIỂM 1 |
|
KHỐI |
LỚP |
TIẾT |
THỨ HAI |
THỨ BA |
THỨ TƯ |
THỨ NĂM |
THỨ SÁU |
|||||
|
SÁNG |
CHIỀU |
SÁNG |
CHIỀU |
SÁNG |
CHIỀU |
SÁNG |
CHIỀU |
SÁNG |
CHIỀU |
|||
|
5 |
A1 |
1 |
HĐTN |
T Anh |
T Việt |
T Anh |
ÂN |
T Anh |
T Việt |
GDTC |
Toán |
|
|
2 |
MT |
T Việt |
Toán |
Đ Sách |
Toán |
Khoa |
T Việt |
T Anh |
C Cố |
|||
|
3 |
T Việt |
Đ Đức |
CN |
LS ĐL |
T Việt |
LS ĐL |
TIN |
HĐTN |
GDTC |
|||
|
4 |
Toán |
Khoa |
T Việt |
Toán |
HĐTN |
|||||||
|
B1 |
1 |
HĐTN |
T Việt |
T Việt |
Đ Sách |
Toán |
Khoa |
T Việt |
T Anh |
C Cố |
||
|
2 |
T Việt |
T Anh |
Toán |
T Anh |
ÂN |
T Anh |
T Việt |
GDTC |
Toán |
|||
|
3 |
MT |
Đ Đức |
Khoa |
LS ĐL |
T Việt |
LS ĐL |
Toán |
HĐTN |
HĐTN |
|||
|
4 |
Toán |
CN |
T Việt |
TIN |
GDTC |
|||||||
THỜI KHÓA BIỂU KHỐI 5 – ĐIỂM 2
|
Khối |
Lớp |
Tiết |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
||||||
|
SÁNG |
CHIỀU |
SÁNG |
CHIỀU |
SÁNG |
CHIỀU |
SÁNG |
CHIỀU |
SÁNG |
CHIỀU |
||||
|
5 |
5A2 |
1 |
HĐTN | Toán | T. Việt | GDTC | Tin | Toán | LS & ĐL | T. Việt | T. Anh | ||
|
2 |
T. Anh | Đ. Đức | ÂN | Củng cố | Toán | CN | T. Anh | HĐTN | GDTC | ||||
|
3 |
MT | T. Việt | T. Anh | Đ. Sách | T. Việt | HĐTN | Khoa | Toán | T. Việt | ||||
|
4 |
T. Việt | Toán | T. Việt | Khoa | LS & ĐL | ||||||||
|
5B2 |
1 |
SHDC | Toán | ÂN | C. Cố | Toán | CN | Toán | T. Việt | Toán | |||
|
2 |
T. Việt | T. Việt | T. Anh | Đ. Sách | Tin | LS & ĐL | Khoa | LS & ĐL | T. Anh | ||||
|
3 |
T. Anh | Đ. Đức | Toán | GDTC | T. Việt | HĐTN | Khoa | HĐTN | GDTC | ||||
|
4 |
Mĩ thuật | T. Việt | T. Việt | T. Anh | T. Việt | ||||||||
| 5C2 |
1 |
SHDC | T. Việt | Toán | Đ. Sách | T. Việt | LS & ĐL | Khoa | Toán | Toán | |||
|
2 |
Mĩ thuật | T. Việt | T. Việt | GDTC | T. Việt | HĐTN | Khoa | HĐTN | T. Việt | ||||
|
3 |
Toán | Đ. Đức | ÂN | C. Cố | Tin | CN | T. Anh | LS & ĐL | T. Anh | ||||
|
4 |
T. Anh | T. Anh | Toán | T. Việt | GDTC | ||||||||
